
Theo dữ liệu tổng hợp mới nhất của Numbeo (cơ sở dữ liệu chi phí sinh hoạt toàn cầu dựa trên số liệu người dùng thực tế) công bố tháng 1/2026, Limassol tiếp tục giữ vị trí thành phố có mức sống cao nhất tại Síp. Nguyên nhân chủ yếu đến từ đà tăng kéo dài của thị trường nhà ở, kéo theo chi phí nhà hàng, giải trí và dịch vụ tư nhân cùng leo thang. Báo cáo dựa trên 737 dữ liệu thực tế từ 83 người đóng góp cho thấy Limassol đứng trên Nicosia, Paphos và Larnaca ở phần lớn hạng mục chi tiêu.
Nhà ở – yếu tố quyết định mức sống
Tiền thuê nhà chiếm tới 32,2% ngân sách hộ gia đình tại Limassol – tỷ lệ cao nhất trong bốn thành phố.
Một căn hộ một phòng ngủ khu trung tâm có giá trung bình 1.338,64 euro/tháng, còn căn ba phòng ngủ khoảng 2.350 euro. Ở khu ngoài trung tâm, mức giá vẫn cao với 1.147,22 euro và 1.743,48 euro.
Trong khi đó, tiền thuê chỉ chiếm 27,9% chi tiêu tại Nicosia, 29,3% ở Paphos và 26,4% ở Larnaca. Giá căn hộ trung tâm lần lượt khoảng 664,55 euro tại thủ đô, 922,22 euro ở Paphos và 862,62 euro ở Larnaca.
Giá mua bất động sản cũng phản ánh thứ hạng tương tự: căn hộ trung tâm Limassol đạt 4.536,49 euro/m², cao hơn nhiều so với 2.713,81 euro tại Nicosia, 3.742 euro tại Paphos và 3.403,26 euro tại Larnaca. Ngoài trung tâm, Limassol vẫn dẫn đầu với 3.555,38 euro/m², trong khi ba thành phố còn lại chỉ quanh 1.900–2.100 euro.
Mức lương ròng trung bình tại Limassol cũng cao nhất, đạt 2.449,46 euro/tháng; Nicosia 1.547,36 euro, Paphos 1.919,93 euro và Larnaca 1.594,57 euro. Lãi suất vay thế chấp dài hạn giữa các khu vực không chênh lệch nhiều, dao động 3,52% – 4,36%.
Ăn uống và dịch vụ – đắt nhưng tỷ trọng thấp hơn
Một bữa ăn bình dân tại Limassol khoảng 20 euro, trong khi Nicosia và Paphos 15 euro, Larnaca 13,50 euro. Bữa tối ba món cho hai người khoảng 80 euro, cao hơn 60 euro ở Nicosia/Paphos và 50 euro ở Larnaca.
Dù vậy, chi tiêu nhà hàng chỉ chiếm 9,1% ngân sách hộ gia đình tại Limassol — thấp hơn Nicosia (12,5%) và Paphos (11,9%). Giá cà phê cappuccino trung bình 3,48 euro; nước đóng chai 1,09 euro.
Giá siêu thị không chênh lệch lớn: trứng khoảng 3,87 euro/tá, gà phi lê 7,87 euro/kg và phô mai địa phương 11,15 euro/kg. Chi tiêu thực phẩm chiếm 18,1% ngân sách, thấp hơn Paphos (25%).
Giao thông và sinh hoạt hàng ngày
Vé tháng phương tiện công cộng ở Limassol là 40 euro, rẻ hơn mức 50 euro tại các thành phố còn lại. Vé lẻ 2 euro, taxi mở cửa 7 euro, còn giá xăng quanh 1,40–1,42 euro/lít trên toàn đảo.
Chi phí tiện ích trung bình đạt 193,63 euro/tháng, cao hơn Nicosia (178,24), Larnaca (172,52) và Paphos (150,12). Internet dao động 28–32 euro, gói di động khoảng 20,77 euro.
Giáo dục và đời sống gia đình
Các chi phí gia đình càng làm rõ khoảng cách mức sống. Phí phòng gym tại Limassol khoảng 81,76 euro/tháng, cao hơn rõ rệt các thành phố khác.
Học phí mầm non tư thục trung bình 538,09 euro/tháng; trường quốc tế khoảng 9.419,38 euro/năm — vượt Nicosia (7.870,59 euro) và Paphos (5.583,33 euro).
Nội dung trong báo cáo/bài viết này chỉ nhằm mục đích chia sẻ quan điểm và thông tin học thuật về kinh tế vĩ mô, thị trường tài chính, bất động sản, xu hướng ngành và các thông tin khác tại Cyprus và một số quốc gia khác trên thế giới. Mọi dữ liệu và đánh giá được tổng hợp từ các nguồn công khai, có chọn lọc, và được trình bày nhằm cung cấp góc nhìn nghiên cứu cho cộng đồng đầu tư.
Bài viết không cấu thành lời khuyên đầu tư, tư vấn tài chính cá nhân hay lời mời chào mua/bán bất kỳ tài sản nào. Mọi phân tích, đánh giá định giá hoặc nhận định xu hướng đều mang tính chủ quan của nhóm biên tập, không mang tính cam kết hiệu quả đầu tư.
Mỗi cá nhân nên tự thực hiện đánh giá rủi ro, mục tiêu đầu tư, thời gian nắm giữ và điều kiện cá nhân trước khi đưa ra bất kỳ quyết định tài chính nào. Việc sử dụng thông tin trong tài liệu này là hoàn toàn theo quyết định và rủi ro của người đọc.
Chúng tôi và tác giả miễn trừ mọi trách nhiệm với bất kỳ tổn thất hoặc hệ quả nào phát sinh từ việc sử dụng các thông tin này trong thực tế.


